単位: 1.000.000đ
  Q2 2023 Q3 2023 Q4 2023 Q1 2024 Q4 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 467,862 456,300 421,448 399,809 291,603
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 3,337 1,492 1,108 520 10,750
1. Tiền 3,337 1,492 1,108 520 10,750
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 215,738 216,892 190,045 197,343 136,786
1. Phải thu khách hàng 130,264 130,642 120,916 116,808 90,633
2. Trả trước cho người bán 26,134 39,492 25,523 25,477 24,758
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 78,749 77,832 74,680 74,464 71,898
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -19,409 -31,075 -31,075 -19,406 -50,502
IV. Tổng hàng tồn kho 248,754 237,879 230,269 201,933 144,056
1. Hàng tồn kho 260,420 237,879 230,269 213,598 155,722
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -11,666 0 0 -11,666 -11,666
V. Tài sản ngắn hạn khác 33 38 26 13 11
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 33 38 26 13 11
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 78,769 76,881 69,387 66,067 60,174
I. Các khoản phải thu dài hạn 2,135 2,135 2,086 814 1,171
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 2,135 2,135 2,086 814 1,171
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 66,659 64,808 62,730 60,713 54,553
1. Tài sản cố định hữu hình 65,990 64,162 62,108 60,114 54,025
- Nguyên giá 181,886 182,136 181,831 181,886 180,521
- Giá trị hao mòn lũy kế -115,896 -117,975 -119,724 -121,772 -126,496
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 670 646 622 599 528
- Nguyên giá 1,881 1,881 1,881 1,881 1,881
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,211 -1,235 -1,259 -1,282 -1,353
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 4,642 4,606 4,571 4,540 4,451
1. Chi phí trả trước dài hạn 4,642 4,606 4,571 4,540 4,451
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 546,631 533,182 490,835 465,876 351,777
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 519,783 520,905 537,271 511,234 563,261
I. Nợ ngắn hạn 518,689 519,832 536,219 510,182 367,726
1. Vay và nợ ngắn 265,048 263,031 263,031 260,678 75,687
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 86,869 89,824 76,881 62,285 50,705
4. Người mua trả tiền trước 49,077 39,032 26,627 23,392 19,780
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 25,857 38,190 45,169 29,421 36,035
6. Phải trả người lao động 3,401 107 7,768 1,724 3,896
7. Chi phí phải trả 4,871 3,468 2,063 1,747 693
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 81,793 84,139 112,972 129,034 179,363
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1,094 1,073 1,052 1,052 195,535
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 1,094 1,073 1,052 1,052 195,535
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 26,848 12,277 -46,436 -45,358 -211,484
I. Vốn chủ sở hữu 26,848 12,277 -46,436 -45,358 -211,484
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 82,982 82,982 82,982 82,982 82,982
2. Thặng dư vốn cổ phần 36 36 36 36 36
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 19,854 19,854 19,854 19,854 19,854
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 3,333 3,333 3,333 3,333 3,333
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -79,358 -93,929 -152,642 -151,565 -317,690
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,774 1,740 1,707 1,601 1,566
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 546,631 533,182 490,835 465,876 351,777