TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
467,862
|
456,300
|
421,448
|
399,809
|
291,603
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
3,337
|
1,492
|
1,108
|
520
|
10,750
|
1. Tiền
|
3,337
|
1,492
|
1,108
|
520
|
10,750
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
215,738
|
216,892
|
190,045
|
197,343
|
136,786
|
1. Phải thu khách hàng
|
130,264
|
130,642
|
120,916
|
116,808
|
90,633
|
2. Trả trước cho người bán
|
26,134
|
39,492
|
25,523
|
25,477
|
24,758
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
78,749
|
77,832
|
74,680
|
74,464
|
71,898
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-19,409
|
-31,075
|
-31,075
|
-19,406
|
-50,502
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
248,754
|
237,879
|
230,269
|
201,933
|
144,056
|
1. Hàng tồn kho
|
260,420
|
237,879
|
230,269
|
213,598
|
155,722
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-11,666
|
0
|
0
|
-11,666
|
-11,666
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
33
|
38
|
26
|
13
|
11
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
33
|
38
|
26
|
13
|
11
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
78,769
|
76,881
|
69,387
|
66,067
|
60,174
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
2,135
|
2,135
|
2,086
|
814
|
1,171
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
2,135
|
2,135
|
2,086
|
814
|
1,171
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
66,659
|
64,808
|
62,730
|
60,713
|
54,553
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
65,990
|
64,162
|
62,108
|
60,114
|
54,025
|
- Nguyên giá
|
181,886
|
182,136
|
181,831
|
181,886
|
180,521
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-115,896
|
-117,975
|
-119,724
|
-121,772
|
-126,496
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
670
|
646
|
622
|
599
|
528
|
- Nguyên giá
|
1,881
|
1,881
|
1,881
|
1,881
|
1,881
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,211
|
-1,235
|
-1,259
|
-1,282
|
-1,353
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
4,642
|
4,606
|
4,571
|
4,540
|
4,451
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
4,642
|
4,606
|
4,571
|
4,540
|
4,451
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
546,631
|
533,182
|
490,835
|
465,876
|
351,777
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
519,783
|
520,905
|
537,271
|
511,234
|
563,261
|
I. Nợ ngắn hạn
|
518,689
|
519,832
|
536,219
|
510,182
|
367,726
|
1. Vay và nợ ngắn
|
265,048
|
263,031
|
263,031
|
260,678
|
75,687
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
86,869
|
89,824
|
76,881
|
62,285
|
50,705
|
4. Người mua trả tiền trước
|
49,077
|
39,032
|
26,627
|
23,392
|
19,780
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
25,857
|
38,190
|
45,169
|
29,421
|
36,035
|
6. Phải trả người lao động
|
3,401
|
107
|
7,768
|
1,724
|
3,896
|
7. Chi phí phải trả
|
4,871
|
3,468
|
2,063
|
1,747
|
693
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
81,793
|
84,139
|
112,972
|
129,034
|
179,363
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
1,094
|
1,073
|
1,052
|
1,052
|
195,535
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
1,094
|
1,073
|
1,052
|
1,052
|
195,535
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
26,848
|
12,277
|
-46,436
|
-45,358
|
-211,484
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
26,848
|
12,277
|
-46,436
|
-45,358
|
-211,484
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
82,982
|
82,982
|
82,982
|
82,982
|
82,982
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
36
|
36
|
36
|
36
|
36
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
19,854
|
19,854
|
19,854
|
19,854
|
19,854
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
3,333
|
3,333
|
3,333
|
3,333
|
3,333
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-79,358
|
-93,929
|
-152,642
|
-151,565
|
-317,690
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1,774
|
1,740
|
1,707
|
1,601
|
1,566
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
546,631
|
533,182
|
490,835
|
465,876
|
351,777
|