単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 201,488 119,653 80,236 40,961 22,148
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
Doanh thu thuần 201,488 119,653 80,236 40,961 22,148
Giá vốn hàng bán 170,295 81,597 81,073 105,320 37,921
Lợi nhuận gộp 31,192 38,056 -837 -64,359 -15,773
Doanh thu hoạt động tài chính 27 529 104 60 2
Chi phí tài chính 27,748 16,629 58,363 53,727 17,131
Trong đó: Chi phí lãi vay 27,453 16,622 26,778 52,607 17,131
Chi phí bán hàng 0 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 9,464 20,440 17,329 38,976 52,064
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -5,992 1,517 -76,425 -157,001 -84,966
Thu nhập khác 3,020 666 3,375 729 19,119
Chi phí khác 105 2,135 44,898 23,922 8,353
Lợi nhuận khác 2,915 -1,469 -41,522 -23,193 10,766
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -3,077 48 -117,947 -180,194 -74,200
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 200 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0 200 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -3,077 48 -117,947 -180,394 -74,200
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -3,077 48 -117,947 -180,394 -74,200
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)