DUPONT
| Unit | Q1 2024 | Q4 2024 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 31.46 | ||
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -53.34 | ||
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.06 | ||
| Đòn bẩy tài chính | Times | -10.27 | -1.66 | -0.65 |
Management Effectiveness
| Unit | Q1 2024 | Q4 2024 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 26.75 | ||
| Tăng trưởng doanh thu | % | -10.62 | ||
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 7.94 | ||
| Tỷ lệ EBIT | % | -4.34 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 1,230.30 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q1 2024 | Q4 2024 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 673.12 | ||
| Thời gian tồn kho | Date | 791.38 | ||
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 230.77 | ||
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 1,363.71 |
Financial Strength
| Unit | Q1 2024 | Q4 2024 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | -110.37 | -76.12 | -168.18 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 0.78 | 0.79 | 0.49 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.39 | 0.40 | 0.25 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.14 | 0.17 | 0.24 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | -11.27 | -2.66 | -1.65 |