DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -73.94 | 6.19 | 25.07 | 1.13 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -5.09 | 0.64 | 3.70 | 0.15 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.29 | 1.34 | 0.91 | 1.07 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 11.29 | 7.19 | 7.43 | 7.05 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 893.78 | 600.17 | 561.64 | 633.62 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 15.91 | -32.85 | -6.42 | 12.81 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 0.23 | 7.78 | 11.63 | 9.56 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -2.18 | 5.03 | 7.65 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 233.49 | 23.20 | 67.92 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 54.83 | 71.15 | 16.44 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 114.84 | 114.27 | 133.32 | 87.23 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 107.29 | 65.07 | 96.61 | 91.61 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 58.54 | 33.66 | 45.28 | 44.13 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 226.14 | 187.26 | 233.19 | 204.82 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 3.95 | 0.78 | 4.07 | 7.28 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.01 | 1.00 | 1.01 | 1.02 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.54 | 0.69 | 0.63 | 0.58 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.20 | 0.31 | 0.42 | 0.40 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 10.28 | 6.18 | 6.42 | 6.05 |