DUPONT
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3.81 | 3.88 | -0.63 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 8.84 | 10.07 | -1.49 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.27 | 0.24 | 0.21 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.59 | 1.58 | 1.98 |
Management Effectiveness
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 94.98 | 88.26 | 88.23 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 9.63 | -7.08 | -0.03 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 26.91 | 25.60 | 37.49 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 10.63 | 10.71 | 0.39 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 83.14 | 94.01 | -118.56 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 100.00 | 319.01 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 17.40 | 22.24 | 19.99 |
| Thời gian tồn kho | Date | 31.93 | 35.65 | 49.62 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 62.64 | 67.40 | 161.34 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 53.69 | 73.59 | 66.84 |
Financial Strength
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | -11.48 | -1.08 | -61.32 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 0.83 | 0.99 | 0.51 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.61 | 0.76 | 0.31 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.84 | 0.80 | 0.84 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.59 | 0.58 | 0.98 |