DUPONT
| 単位 | Q2 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 6.97 | 7.21 | |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3.53 | 12.53 | |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.80 | 0.48 | |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 2.48 | 1.21 | 1.20 |
管理有効性
| 単位 | Q2 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 68.65 | 36.95 | |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 100.22 | ||
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 40.63 | 76.32 | |
| Tỷ lệ EBIT | % | 4.90 | 15.74 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 93.47 | 100.00 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 77.00 | 79.59 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q2 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 38.87 | 16.65 | |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 81.92 | 175.11 | |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 48.19 | 32.10 | |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 101.27 | 126.42 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q2 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 24.85 | 40.74 | 39.41 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.48 | 4.52 | 4.34 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.78 | 2.16 | 2.38 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.11 | 0.28 | 0.33 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 1.48 | 0.21 | 0.20 |