DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1,84 | 5,88 | 8,44 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,15 | 2,98 | 13,51 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,81 | 0,90 | 0,40 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,96 | 2,20 | 1,55 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 37,42 | 49,07 | 16,99 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 134,25 | 31,13 | -65,37 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 7,13 | 9,93 | 27,52 |
Tỷ lệ EBIT | % | 3,39 | ||
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99,87 | ||
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 77,42 | 88,05 | 79,85 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 27,73 | 25,84 | 48,49 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 75,98 | 42,53 | 155,06 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 58,43 | 19,83 | 27,28 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 100,85 | 93,50 | 198,20 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 18,80 | 20,37 | 21,89 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,83 | 1,68 | 2,46 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,52 | 0,97 | 1,07 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,10 | 0,08 | 0,13 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,96 | 1,20 | 0,55 |