DUPONT
| Đơn vị | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 7,21 | 3,59 | |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 12,53 | 7,02 | |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,48 | 0,41 | |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,21 | 1,20 | 1,25 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 36,95 | 29,90 | |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -19,09 | ||
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 76,32 | 75,14 | |
| Tỷ lệ EBIT | % | 15,74 | 9,03 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 98,15 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,59 | 79,21 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 16,65 | 50,55 | |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 175,11 | 182,08 | |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 32,10 | 36,88 | |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 126,42 | 146,60 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 40,74 | 39,41 | 34,19 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 4,52 | 4,34 | 3,47 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,16 | 2,38 | 2,13 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,28 | 0,33 | 0,34 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,21 | 0,20 | 0,25 |