DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 22.57 | 20.55 | 13.38 | 21.73 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 10.90 | 13.77 | 9.46 | 11.78 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.56 | 1.17 | 1.07 | 1.21 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.33 | 1.27 | 1.32 | 1.53 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 1,113.64 | 903.50 | 873.02 | 1,197.78 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 41.27 | -18.87 | -3.37 | 37.20 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 23.43 | 29.16 | 22.24 | 23.99 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 13.66 | 18.17 | 12.39 | 15.09 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99.53 | 97.37 | 96.30 | 96.67 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80.19 | 77.80 | 79.33 | 80.76 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 30.93 | 87.09 | 44.33 | 61.25 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 55.63 | 65.74 | 57.13 | 36.57 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 25.66 | 15.78 | 20.93 | 21.85 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 103.23 | 162.85 | 114.24 | 113.27 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 136.46 | 273.78 | 100.29 | 41.41 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.76 | 3.12 | 1.58 | 1.13 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.04 | 2.22 | 0.96 | 0.85 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.56 | 0.48 | 0.66 | 0.63 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.33 | 0.28 | 0.33 | 0.53 |