DUPONT
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,12 | -1,52 | -1,39 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,13 | -17,02 | |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,07 | 0,06 | |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,56 | 1,61 | 1,57 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 13,91 | 11,25 | |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -30,48 | -19,14 | |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 1,60 | -1,14 | |
| Tỷ lệ EBIT | % | -17,02 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 539,84 | 1.147,14 | |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 22,29 | 0,87 | |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 394,53 | 506,91 | |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 575,41 | 1.187,51 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 13,94 | 67,31 | 65,88 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,19 | 1,85 | 1,90 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,12 | 1,83 | 1,88 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,56 | 0,27 | 0,28 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,58 | 0,63 | 0,59 |