DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,12 | 0,30 | 0,27 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3,58 | 14,88 | 1,80 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,03 | 0,02 | 0,10 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,21 | 1,21 | 1,42 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 4,38 | 2,55 | 18,87 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -43,60 | -41,71 | 639,13 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 10,00 | 6,87 | 3,04 |
Tỷ lệ EBIT | % | 1,80 | ||
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | ||
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 807,53 | 1.278,31 | 278,68 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 2,70 | 51,74 | |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 577,76 | 255,25 | |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 854,90 | 1.514,03 | 337,14 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 12,06 | 12,44 | 13,07 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,42 | 1,42 | 1,23 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,35 | 1,32 | 1,02 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,73 | 0,72 | 0,61 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,23 | 0,24 | 0,45 |