DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2,28 | 1,12 | 0,98 | 0,83 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,02 | 0,70 | 0,25 | 0,21 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,42 | 0,32 | 0,73 | 0,70 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 5,26 | 4,96 | 5,31 | 5,72 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 172,91 | 120,34 | 290,60 | 299,60 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 22,82 | -30,41 | 141,49 | 3,10 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 10,89 | 14,25 | 8,65 | 7,93 |
Tỷ lệ EBIT | % | 4,50 | 7,19 | 4,66 | 4,58 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 29,39 | 33,58 | 15,60 | 13,49 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 77,15 | 29,15 | 35,02 | 33,73 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 563,42 | 683,14 | 318,45 | 328,56 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 209,84 | 354,28 | 115,16 | 126,21 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 196,42 | 282,90 | 113,36 | 73,00 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 748,75 | 980,53 | 431,65 | 446,16 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 26,79 | 27,08 | 25,00 | 15,63 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,08 | 1,09 | 1,08 | 1,04 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,81 | 0,76 | 0,82 | 0,77 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,13 | 0,14 | 0,14 | 0,15 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 4,27 | 3,97 | 4,32 | 4,73 |