DUPONT
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 5.89 | 4.65 | 5.71 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 7.65 | 5.83 | 6.53 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.52 | 0.53 | 0.56 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.49 | 1.51 | 1.55 |
Management Effectiveness
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 718.63 | 780.61 | 907.35 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 8.96 | 8.62 | 16.24 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 23.07 | 21.42 | 20.00 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 9.34 | 7.41 | 8.89 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 98.57 | 98.32 | 98.78 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 83.07 | 80.00 | 74.37 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 29.75 | 31.53 | 25.93 |
| Thời gian tồn kho | Date | 43.27 | 41.91 | 44.10 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 35.61 | 36.96 | 42.27 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 117.56 | 118.89 | 111.93 |
Financial Strength
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 479.44 | 521.89 | 546.27 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 2.07 | 2.05 | 1.96 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 1.41 | 1.41 | 1.24 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.33 | 0.31 | 0.31 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.49 | 0.51 | 0.55 |