DUPONT
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 22.75 | 16.45 | 15.79 | 14.58 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 31.50 | 33.24 | 31.20 | 26.21 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.61 | 0.43 | 0.45 | 0.48 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.18 | 1.14 | 1.13 | 1.17 |
Management Effectiveness
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 52.83 | 40.17 | 45.05 | 47.33 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 1.20 | -23.98 | 12.15 | 5.06 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 59.90 | 57.52 | 55.92 | 50.20 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 35.67 | 35.45 | 29.82 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 88.30 | 87.59 | 88.03 | 87.91 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 15.13 | 14.59 | 10.83 | 9.69 |
| Thời gian tồn kho | Date | 29.63 | 33.59 | 26.92 | 25.01 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 5.38 | 8.69 | 7.34 | 87.66 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 357.37 | 495.03 | 427.52 | 316.45 |
Financial Strength
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 38.20 | 43.04 | 41.10 | 26.90 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 3.82 | 4.76 | 4.53 | 2.90 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 3.71 | 4.65 | 4.37 | 2.78 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.40 | 0.41 | 0.48 | 0.59 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.18 | 0.14 | 0.13 | 0.17 |