DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 4.78 | 3.97 | 5.41 | 5.29 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1.05 | 0.89 | 1.06 | 1.06 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.00 | 1.09 | 1.30 | 1.10 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 4.55 | 4.10 | 3.91 | 4.51 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 1,359.90 | 1,329.01 | 1,545.73 | 1,520.50 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -4.68 | -2.27 | 16.31 | -1.63 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 8.07 | 8.52 | 6.54 | 9.23 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 4.76 | 5.08 | 3.27 | 3.48 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 32.58 | 28.21 | 42.58 | 38.06 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 67.49 | 62.11 | 76.07 | 80.27 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 145.96 | 125.56 | 108.50 | 160.85 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 157.40 | 148.08 | 115.51 | 134.95 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 59.10 | 49.33 | 43.13 | 54.21 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 319.27 | 291.65 | 248.50 | 303.87 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 130.60 | 147.23 | 174.03 | 244.78 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.12 | 1.16 | 1.20 | 1.24 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.61 | 0.62 | 0.67 | 0.75 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.12 | 0.13 | 0.11 | 0.08 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 3.55 | 3.10 | 2.91 | 3.51 |