DUPONT
| 単位 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0.96 | -3.44 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 12.82 | -39.20 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.07 | 0.08 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.05 | 1.08 |
管理有効性
| 単位 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 3.44 | 3.90 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 7.81 | 13.29 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 52.28 | 57.87 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 62.80 | -36.16 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 24.31 | 108.41 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 83.96 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 26.43 | 6.32 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 0.00 | |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | -600.04 | |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 1,457.43 | 966.38 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 12.13 | 7.59 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 8.54 | 3.77 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 8.53 | 3.77 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.72 | 0.78 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.05 | 0.08 |