DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 5.23 | 0.21 | 2.23 | 4.78 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 7.07 | 0.87 | 6.91 | 9.62 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.60 | 0.19 | 0.27 | 0.42 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.23 | 1.26 | 1.18 | 1.19 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 52.22 | 17.29 | 22.44 | 35.92 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 27.51 | -66.90 | 29.81 | 60.10 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 19.60 | 23.38 | 37.81 | 24.76 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 9.61 | 5.08 | 11.53 | 11.81 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 91.94 | 47.78 | 82.62 | 98.16 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80.00 | 35.79 | 72.55 | 82.93 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 49.92 | 94.89 | 19.01 | 7.94 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 100.99 | 379.28 | 197.45 | 37.41 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 33.34 | 132.85 | 76.06 | 7.20 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 163.20 | 444.92 | 212.98 | 133.15 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 7.68 | 3.49 | 1.57 | 0.43 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.49 | 1.20 | 1.14 | 1.03 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.67 | 0.36 | 0.44 | 0.77 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.73 | 0.76 | 0.84 | 0.85 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.23 | 0.26 | 0.18 | 0.19 |