TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
22,518
|
26,202
|
23,349
|
21,072
|
13,093
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
66
|
5,180
|
3,422
|
1,860
|
3,938
|
1. Tiền
|
66
|
5,180
|
388
|
1,860
|
2,720
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
3,034
|
0
|
1,218
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
2,730
|
6,370
|
7,142
|
4,494
|
1,169
|
1. Phải thu khách hàng
|
2,713
|
6,320
|
7,427
|
4,680
|
2,778
|
2. Trả trước cho người bán
|
55
|
77
|
139
|
90
|
16
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
0
|
0
|
18
|
10
|
250
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-38
|
-26
|
-442
|
-286
|
-1,875
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
17,900
|
13,649
|
11,616
|
13,763
|
7,396
|
1. Hàng tồn kho
|
17,900
|
13,649
|
11,616
|
13,763
|
7,549
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-153
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1,822
|
1,003
|
1,169
|
954
|
591
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
896
|
318
|
0
|
0
|
0
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
206
|
0
|
242
|
62
|
62
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
720
|
685
|
927
|
892
|
529
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
63,391
|
66,755
|
63,648
|
68,002
|
68,713
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
648
|
713
|
779
|
847
|
2,145
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
648
|
713
|
779
|
847
|
2,145
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
3,294
|
2,731
|
1,669
|
1,272
|
990
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
3,294
|
2,731
|
1,669
|
1,272
|
990
|
- Nguyên giá
|
22,555
|
22,432
|
21,282
|
21,282
|
21,184
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-19,261
|
-19,702
|
-19,613
|
-20,010
|
-20,194
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
59,449
|
63,311
|
61,200
|
65,883
|
65,578
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
59,036
|
62,890
|
60,770
|
65,723
|
65,408
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
414
|
421
|
430
|
160
|
170
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
85,909
|
92,957
|
86,997
|
89,073
|
81,806
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
16,566
|
21,923
|
16,446
|
18,385
|
12,377
|
I. Nợ ngắn hạn
|
15,868
|
21,191
|
15,668
|
17,583
|
11,527
|
1. Vay và nợ ngắn
|
3,000
|
4,000
|
4,000
|
4,000
|
3,600
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
6,484
|
10,475
|
3,835
|
4,821
|
2,908
|
4. Người mua trả tiền trước
|
55
|
41
|
1,658
|
84
|
276
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2,158
|
2,385
|
1,817
|
5,931
|
1,923
|
6. Phải trả người lao động
|
0
|
0
|
0
|
42
|
339
|
7. Chi phí phải trả
|
1,744
|
1,676
|
411
|
424
|
431
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
2,041
|
2,166
|
3,302
|
2,250
|
1,903
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
698
|
732
|
779
|
802
|
849
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
698
|
732
|
779
|
802
|
849
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
69,343
|
71,034
|
70,551
|
70,688
|
69,430
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
69,343
|
71,034
|
70,551
|
70,688
|
69,430
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
50,161
|
50,161
|
50,161
|
50,161
|
50,161
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
-730
|
-730
|
-730
|
-730
|
-730
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
17,887
|
18,340
|
18,340
|
18,340
|
18,340
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
2,026
|
3,263
|
2,779
|
2,917
|
1,659
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
386
|
448
|
645
|
31
|
148
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
85,909
|
92,957
|
86,997
|
89,073
|
81,806
|