|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
12,721
|
12,958
|
13,105
|
15,485
|
16,414
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
4,747
|
8,711
|
9,028
|
9,823
|
10,664
|
|
1. Tiền
|
3,507
|
4,471
|
2,696
|
4,697
|
4,039
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
1,240
|
4,240
|
6,332
|
5,125
|
6,625
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
770
|
463
|
781
|
1,126
|
500
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
2,433
|
2,115
|
1,658
|
1,493
|
1,688
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
23
|
33
|
503
|
1,028
|
18
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
33
|
33
|
16
|
2
|
152
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1,718
|
-1,718
|
-1,396
|
-1,396
|
-1,358
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
6,613
|
3,196
|
2,770
|
3,759
|
4,695
|
|
1. Hàng tồn kho
|
6,833
|
3,415
|
2,770
|
3,759
|
4,695
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-220
|
-220
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
591
|
588
|
526
|
777
|
556
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
33
|
16
|
0
|
307
|
95
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
62
|
62
|
62
|
62
|
62
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
496
|
510
|
464
|
408
|
398
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
73,663
|
72,919
|
72,790
|
72,215
|
72,715
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
2,217
|
2,217
|
2,217
|
2,291
|
2,291
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
2,217
|
2,217
|
2,217
|
2,291
|
2,291
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
849
|
781
|
713
|
645
|
2,030
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
849
|
781
|
713
|
645
|
2,030
|
|
- Nguyên giá
|
21,184
|
21,184
|
21,184
|
21,184
|
22,634
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-20,335
|
-20,403
|
-20,471
|
-20,539
|
-20,604
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
70,598
|
69,921
|
69,860
|
69,278
|
68,393
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
70,421
|
69,744
|
69,683
|
69,100
|
68,213
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
176
|
178
|
178
|
179
|
181
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
86,384
|
85,877
|
85,895
|
87,700
|
89,129
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
14,920
|
14,028
|
13,564
|
13,963
|
15,908
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
14,039
|
13,140
|
12,675
|
13,069
|
15,005
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
1,733
|
1,290
|
533
|
1,327
|
2,201
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
194
|
229
|
172
|
184
|
134
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
9,174
|
8,569
|
8,657
|
8,965
|
9,340
|
|
6. Phải trả người lao động
|
348
|
641
|
1,070
|
605
|
885
|
|
7. Chi phí phải trả
|
319
|
139
|
177
|
256
|
268
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
1,885
|
1,885
|
1,584
|
1,726
|
2,001
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
881
|
888
|
888
|
894
|
903
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
881
|
888
|
888
|
894
|
903
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
71,464
|
71,849
|
72,331
|
73,737
|
73,221
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
71,464
|
71,849
|
72,331
|
73,737
|
73,221
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
50,161
|
50,161
|
50,161
|
50,161
|
50,161
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
-730
|
-730
|
-730
|
-730
|
-730
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
19,165
|
19,165
|
20,167
|
20,167
|
20,167
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
2,867
|
3,252
|
2,733
|
4,139
|
3,623
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
387
|
387
|
481
|
6
|
175
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
86,384
|
85,877
|
85,895
|
87,700
|
89,129
|