単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 8,056 8,876 12,241 8,507 14,272
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
Doanh thu thuần 8,056 8,876 12,241 8,507 14,272
Giá vốn hàng bán 5,013 6,103 10,335 5,791 9,911
Lợi nhuận gộp 3,042 2,773 1,906 2,717 4,360
Doanh thu hoạt động tài chính 1 24 2 60 1
Chi phí tài chính 60 18 0 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 60 18 0 0
Chi phí bán hàng 176 230 363 184 226
Chi phí quản lý doanh nghiệp 853 965 1,064 840 1,083
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,954 1,583 481 1,752 3,053
Thu nhập khác 5 3 0 5
Chi phí khác 0 0 0 0
Lợi nhuận khác 5 3 0 5
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,959 1,587 481 1,757 3,053
Chi phí thuế TNDN hiện hành 395 325 98 352 612
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -3 -3 -1 -1 -2
Chi phí thuế TNDN 392 322 96 351 611
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,567 1,264 385 1,406 2,443
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 1,567 1,264 385 1,406 2,443
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0