単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 8,876 12,241 8,507 14,272 10,711
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
Doanh thu thuần 8,876 12,241 8,507 14,272 10,711
Giá vốn hàng bán 6,103 10,335 5,791 9,911 8,172
Lợi nhuận gộp 2,773 1,906 2,717 4,360 2,539
Doanh thu hoạt động tài chính 24 2 60 1 2
Chi phí tài chính 18 0 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 18 0 0
Chi phí bán hàng 230 363 184 226 144
Chi phí quản lý doanh nghiệp 965 1,064 840 1,083 1,102
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,583 481 1,752 3,053 1,295
Thu nhập khác 3 0 5 0
Chi phí khác 0 0 0
Lợi nhuận khác 3 0 5 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,587 481 1,757 3,053 1,295
Chi phí thuế TNDN hiện hành 325 98 352 612 221
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -3 -1 -1 -2 -1
Chi phí thuế TNDN 322 96 351 611 220
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,264 385 1,406 2,443 1,075
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 1,264 385 1,406 2,443 1,075
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0 0