|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
7,100
|
4,885
|
8,056
|
8,876
|
12,241
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
7,100
|
4,885
|
8,056
|
8,876
|
12,241
|
|
Giá vốn hàng bán
|
4,647
|
2,433
|
5,013
|
6,103
|
10,335
|
|
Lợi nhuận gộp
|
2,452
|
2,452
|
3,042
|
2,773
|
1,906
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1
|
19
|
1
|
24
|
2
|
|
Chi phí tài chính
|
117
|
68
|
60
|
18
|
0
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
117
|
68
|
60
|
18
|
0
|
|
Chi phí bán hàng
|
231
|
232
|
176
|
230
|
363
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,414
|
1,179
|
853
|
965
|
1,064
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
691
|
993
|
1,954
|
1,583
|
481
|
|
Thu nhập khác
|
123
|
18
|
5
|
3
|
0
|
|
Chi phí khác
|
|
69
|
0
|
0
|
0
|
|
Lợi nhuận khác
|
123
|
-51
|
5
|
3
|
0
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
814
|
942
|
1,959
|
1,587
|
481
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
165
|
205
|
395
|
325
|
98
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-2
|
-2
|
-3
|
-3
|
-1
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
163
|
202
|
392
|
322
|
96
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
651
|
740
|
1,567
|
1,264
|
385
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
0
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
651
|
740
|
1,567
|
1,264
|
385
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|