|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
8,056
|
8,876
|
12,241
|
8,507
|
14,272
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
8,056
|
8,876
|
12,241
|
8,507
|
14,272
|
|
Giá vốn hàng bán
|
5,013
|
6,103
|
10,335
|
5,791
|
9,911
|
|
Lợi nhuận gộp
|
3,042
|
2,773
|
1,906
|
2,717
|
4,360
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1
|
24
|
2
|
60
|
1
|
|
Chi phí tài chính
|
60
|
18
|
0
|
0
|
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
60
|
18
|
0
|
0
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
176
|
230
|
363
|
184
|
226
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
853
|
965
|
1,064
|
840
|
1,083
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
1,954
|
1,583
|
481
|
1,752
|
3,053
|
|
Thu nhập khác
|
5
|
3
|
0
|
5
|
|
|
Chi phí khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
Lợi nhuận khác
|
5
|
3
|
0
|
5
|
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
1,959
|
1,587
|
481
|
1,757
|
3,053
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
395
|
325
|
98
|
352
|
612
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-3
|
-3
|
-1
|
-1
|
-2
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
392
|
322
|
96
|
351
|
611
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
1,567
|
1,264
|
385
|
1,406
|
2,443
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
1,567
|
1,264
|
385
|
1,406
|
2,443
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
0
|
|