単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 40,954 52,221 17,287 22,439 35,924
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0
Doanh thu thuần 40,954 52,221 17,287 22,439 35,924
Giá vốn hàng bán 32,602 41,984 13,245 13,954 27,029
Lợi nhuận gộp 8,352 10,237 4,042 8,485 8,895
Doanh thu hoạt động tài chính 4 45 6 21 126
Chi phí tài chính 350 404 458 450 78
Trong đó: Chi phí lãi vay 350 404 458 450 78
Chi phí bán hàng 1,987 1,461 787 879 1,118
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,618 4,503 3,155 4,383 3,667
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 2,400 3,914 -353 2,794 4,157
Thu nhập khác 89 1,181 1,549 141 9
Chi phí khác 4 483 776 797 0
Lợi nhuận khác 85 698 773 -656 8
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 2,486 4,613 420 2,138 4,165
Chi phí thuế TNDN hiện hành 353 932 0 596 719
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -7 -9 269 -9 -8
Chi phí thuế TNDN 346 923 269 587 711
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,140 3,690 150 1,551 3,454
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 2,140 3,690 150 1,551 3,454
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)