|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
8,583
|
12,819
|
13,625
|
9,397
|
15,205
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-2,139
|
-5,317
|
-5,065
|
-4,469
|
-7,532
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-1,113
|
-2,141
|
-2,310
|
-2,385
|
-2,170
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
|
-327
|
|
|
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-170
|
-320
|
-200
|
-250
|
-365
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
18
|
254
|
7
|
11
|
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-3,083
|
-2,681
|
-2,094
|
-1,573
|
-1,930
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
2,096
|
2,287
|
3,963
|
731
|
3,207
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
1
|
24
|
2
|
63
|
1
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
1
|
24
|
2
|
63
|
1
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
|
|
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-300
|
-3,300
|
|
|
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
|
-2,367
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-300
|
-3,300
|
|
|
-2,367
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
1,798
|
-989
|
3,965
|
795
|
841
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
3,938
|
5,736
|
4,747
|
9,028
|
9,823
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
5,736
|
4,747
|
8,711
|
9,823
|
10,664
|