DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2,19 | 0,91 | 1,06 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 22,16 | 9,17 | 15,15 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,08 | 0,08 | 0,06 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,21 | 1,19 | 1,18 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 7,00 | 7,10 | 4,89 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 102,97 | 1,42 | -31,19 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 42,11 | 34,54 | 50,20 |
Tỷ lệ EBIT | % | 26,26 | 13,12 | 20,67 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 91,58 | 87,42 | 93,28 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 92,18 | 80,00 | 78,54 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 60,65 | 25,33 | 21,83 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 236,25 | 172,72 | 283,13 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 83,05 | 65,74 | 109,07 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 251,54 | 199,71 | 247,43 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 5,32 | 2,83 | 1,62 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,38 | 1,22 | 1,14 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,58 | 0,48 | 0,44 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,77 | 0,82 | 0,84 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,21 | 0,19 | 0,18 |