DUPONT
| Unit | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1.91 | 3.47 | |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 16.52 | 17.11 | |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.10 | 0.17 | |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.19 | 1.19 | 1.22 |
Management Effectiveness
| Unit | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 8.51 | 14.27 | |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 67.76 | ||
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 31.93 | 30.55 | |
| Tỷ lệ EBIT | % | 20.65 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80.00 | 80.00 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 12.08 | 3.20 | |
| Thời gian tồn kho | Date | 59.23 | 43.22 | |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 20.91 | 20.26 | |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 166.09 | 105.75 |
Financial Strength
| Unit | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 0.43 | 2.42 | 2.15 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.03 | 1.18 | 1.15 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.77 | 0.84 | 0.78 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.85 | 0.82 | 0.81 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.19 | 0.19 | 0.22 |