DUPONT
| Đơn vị | 2022 | |
|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 22,54 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3,08 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,90 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,86 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | |
|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 49,20 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 5,02 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 16,14 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 4,82 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 79,91 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,97 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | |
|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 98,22 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 10,30 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 6,43 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 110,03 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | |
|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 4,57 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,44 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,33 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,43 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,28 |