DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 5,86 | 12,74 | 19,81 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 24,21 | 26,22 | 26,48 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,18 | 0,17 | 0,32 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,37 | 2,78 | 2,33 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 7.387,54 | 7.986,98 | 8.942,28 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 12,27 | 8,11 | 11,96 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 46,24 | 46,78 | 46,70 |
Tỷ lệ EBIT | % | 28,38 | 30,74 | 31,50 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 97,09 | 96,81 | 96,01 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 87,89 | 88,11 | 87,55 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 143,20 | 147,11 | 17,40 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 59,09 | 60,20 | 52,16 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 43,22 | 42,42 | 45,94 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 245,36 | 272,09 | 106,06 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 8.194,68 | -5.632,39 | -4.206,43 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,70 | 0,81 | 0,71 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,49 | 0,72 | 0,53 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,53 | 0,48 | 0,63 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,39 | 1,82 | 1,39 |