DUPONT
| 単位 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 10.92 | 9.76 | 7.44 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 22.69 | 21.25 | 20.72 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.27 | 0.26 | 0.21 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.76 | 1.78 | 1.69 |
管理有効性
| 単位 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 9,275.49 | 8,472.24 | 7,165.02 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 23.40 | -8.66 | -15.43 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 45.36 | 46.70 | 44.56 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 27.55 | 26.38 | 26.61 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 95.21 | 93.45 | 91.23 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 86.49 | 86.17 | 85.32 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 29.54 | 19.84 | 20.91 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 54.82 | 65.23 | 81.39 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 47.04 | 46.58 | 47.17 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 174.77 | 156.56 | 192.19 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 5,123.07 | 2,102.47 | 3,352.11 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.41 | 1.17 | 1.29 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.16 | 0.91 | 0.98 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.48 | 0.56 | 0.55 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.79 | 0.82 | 0.72 |