DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -0.04 | -5.00 | -0.46 | 0.14 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -3.30 | -137.35 | -22.45 | 11.64 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.01 | 0.03 | 0.02 | 0.01 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.04 | 1.04 | 1.03 | 1.03 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 2.22 | 5.96 | 3.37 | 2.03 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -2.83 | 167.88 | -43.44 | -39.73 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | -15.42 | 14.78 | 26.00 | 39.85 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -137.35 | -22.45 | 11.64 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 3,558.56 | 802.17 | 1,413.00 | 1,975.03 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 452.47 | 224.40 | 455.07 | 12,854.75 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 829.72 | 325.96 | 441.39 | 10,438.84 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 7,239.54 | 2,256.94 | 3,820.65 | 6,533.58 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 37.28 | 30.23 | 30.30 | 31.44 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 6.46 | 5.57 | 7.10 | 7.40 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 5.93 | 5.07 | 6.43 | 6.63 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.75 | 0.78 | 0.79 | 0.78 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.04 | 0.04 | 0.03 | 0.03 |