TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
46,527
|
50,403
|
44,106
|
36,834
|
35,268
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
7,708
|
13,404
|
7,833
|
6,560
|
874
|
1. Tiền
|
3,366
|
2,990
|
1,105
|
2,152
|
874
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
4,342
|
10,414
|
6,727
|
4,409
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
9,846
|
10,710
|
10,953
|
13,853
|
18,058
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
22,847
|
22,922
|
21,680
|
13,092
|
13,043
|
1. Phải thu khách hàng
|
12,380
|
12,105
|
11,942
|
8,861
|
8,434
|
2. Trả trước cho người bán
|
2,626
|
2,091
|
703
|
1,430
|
1,651
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
7,841
|
8,726
|
9,035
|
9,124
|
9,281
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
-6,324
|
-6,324
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
5,650
|
3,182
|
3,182
|
3,014
|
3,001
|
1. Hàng tồn kho
|
5,650
|
3,182
|
3,182
|
3,121
|
3,109
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
-107
|
-107
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
477
|
185
|
459
|
315
|
291
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
292
|
0
|
284
|
140
|
117
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
185
|
185
|
175
|
175
|
174
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
140,847
|
136,283
|
135,091
|
133,935
|
133,034
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
21,215
|
21,050
|
21,063
|
21,063
|
21,292
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
21,215
|
21,050
|
21,063
|
21,063
|
21,292
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
72,892
|
68,492
|
67,288
|
66,132
|
65,002
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
59,456
|
55,056
|
53,852
|
52,696
|
51,566
|
- Nguyên giá
|
67,470
|
67,470
|
67,470
|
67,470
|
66,358
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-8,014
|
-12,414
|
-13,618
|
-14,774
|
-14,792
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
13,436
|
13,436
|
13,436
|
13,436
|
13,436
|
- Nguyên giá
|
13,436
|
13,436
|
13,436
|
13,436
|
13,436
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
46,740
|
46,740
|
46,740
|
46,740
|
46,740
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
30,740
|
30,740
|
30,740
|
30,740
|
30,740
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
16,000
|
16,000
|
16,000
|
16,000
|
16,000
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
187,374
|
186,685
|
179,196
|
170,769
|
168,302
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
11,458
|
14,856
|
7,441
|
7,045
|
5,333
|
I. Nợ ngắn hạn
|
10,774
|
11,385
|
6,823
|
6,607
|
4,969
|
1. Vay và nợ ngắn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
7,102
|
6,938
|
5,834
|
4,534
|
3,015
|
4. Người mua trả tiền trước
|
3,460
|
434
|
434
|
1,562
|
1,559
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
0
|
296
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải trả người lao động
|
0
|
2,058
|
78
|
15
|
0
|
7. Chi phí phải trả
|
0
|
0
|
0
|
51
|
0
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
193
|
1,568
|
415
|
429
|
378
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
684
|
3,471
|
617
|
437
|
364
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
684
|
531
|
617
|
437
|
364
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
175,917
|
171,829
|
171,756
|
163,725
|
162,968
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
175,917
|
171,829
|
171,756
|
163,725
|
162,968
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
186,000
|
186,000
|
186,000
|
186,000
|
186,000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-10,083
|
-14,171
|
-14,244
|
-22,275
|
-23,032
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
19
|
17
|
17
|
17
|
17
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
187,374
|
186,685
|
179,196
|
170,769
|
168,302
|