単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 2,288 2,224 5,957 3,369 2,031
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0
Doanh thu thuần 2,288 2,224 5,957 3,369 2,031
Giá vốn hàng bán 2,518 2,567 5,077 2,493 1,222
Lợi nhuận gộp -230 -343 880 876 809
Doanh thu hoạt động tài chính 745 2,297 1,033 1,471 5,556
Chi phí tài chính 1 0 0 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0 0
Chi phí bán hàng 0 57 378 222 396
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,599 1,810 9,690 3,126 5,757
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -1,085 88 -8,155 -1,001 212
Thu nhập khác 0 147 269 25
Chi phí khác 167 161 175 24 0
Lợi nhuận khác -167 -161 -27 245 25
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -1,252 -73 -8,182 -756 236
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -1,252 -73 -8,182 -756 236
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -1,252 -73 -8,182 -756 236
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)