単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 470 516 444 601 1,150
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 470 516 444 601 1,150
Giá vốn hàng bán 235 269 297 422 875
Lợi nhuận gộp 235 247 148 179 276
Doanh thu hoạt động tài chính 148 747 238 4,424 342
Chi phí tài chính 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
Chi phí bán hàng 64 75 114 144 93
Chi phí quản lý doanh nghiệp 844 647 548 3,719 549
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -524 272 -277 741 -25
Thu nhập khác 25 0 0 0
Chi phí khác 0 0 0
Lợi nhuận khác 0 25 0 0 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -524 297 -277 741 -25
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -524 297 -277 741 -25
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -524 297 -277 741 -25
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)