単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 444 601 1,150 466 598
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 444 601 1,150 466 598
Giá vốn hàng bán 297 422 875 321 505
Lợi nhuận gộp 148 179 276 145 93
Doanh thu hoạt động tài chính 238 4,424 342 704 421
Chi phí tài chính 0 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 0
Chi phí bán hàng 114 144 93 180 145
Chi phí quản lý doanh nghiệp 548 3,719 549 633 507
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -277 741 -25 36 -138
Thu nhập khác 0 0 0 25 0
Chi phí khác 0
Lợi nhuận khác 0 0 0 25 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -277 741 -25 61 -138
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -277 741 -25 61 -138
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -277 741 -25 61 -138
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)