単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 35,268 34,577 34,878 35,178 36,351
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 874 659 1,420 1,295 941
1. Tiền 874 659 1,420 1,295 941
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 18,058 18,253 17,290 17,487 20,637
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 13,043 12,367 12,875 13,108 10,988
1. Phải thu khách hàng 8,434 7,455 7,453 7,355 7,548
2. Trả trước cho người bán 1,651 1,626 1,986 2,011 1,625
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 9,281 9,609 9,760 10,065 10,236
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -6,324 -6,324 -6,324 -6,324 -8,421
IV. Tổng hàng tồn kho 3,001 3,001 3,003 3,005 3,429
1. Hàng tồn kho 3,109 3,109 3,110 3,112 3,536
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -107 -107 -107 -107 -107
V. Tài sản ngắn hạn khác 291 297 290 284 355
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 117 123 116 110 182
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 174 174 174 174 173
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 133,034 132,751 132,776 132,272 132,122
I. Các khoản phải thu dài hạn 21,292 21,292 21,600 21,379 21,470
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 21,292 21,292 21,600 21,379 21,470
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 65,002 64,719 64,436 64,154 63,912
1. Tài sản cố định hữu hình 51,566 51,283 51,000 50,718 50,476
- Nguyên giá 66,358 66,358 66,358 66,358 66,390
- Giá trị hao mòn lũy kế -14,792 -15,075 -15,358 -15,640 -15,913
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 13,436 13,436 13,436 13,436 13,436
- Nguyên giá 13,436 13,436 13,436 13,436 13,436
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 46,740 46,740 46,740 46,740 46,740
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 30,740 30,740 30,740 30,740 30,740
3. Đầu tư dài hạn khác 16,000 16,000 16,000 16,000 16,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 0 0 0 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 168,302 167,328 167,654 167,450 168,473
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 5,333 4,884 4,913 4,986 5,268
I. Nợ ngắn hạn 4,969 4,520 4,549 4,628 4,909
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 3,015 2,599 2,599 2,641 2,872
4. Người mua trả tiền trước 1,559 1,559 1,588 1,588 1,523
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 0 0 0 0 0
6. Phải trả người lao động 0 0 0 0 153
7. Chi phí phải trả 0 0 0 0 0
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 378 345 345 382 0
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 345
II. Nợ dài hạn 364 364 364 359 359
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 364 364 364 359 359
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 162,968 162,444 162,741 162,464 163,205
I. Vốn chủ sở hữu 162,968 162,444 162,741 162,464 163,205
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 186,000 186,000 186,000 186,000 186,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -23,032 -23,556 -23,259 -23,536 -22,795
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 17 17 17 17 17
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 168,302 167,328 167,654 167,450 168,473