DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 4.73 | 4.98 | 2.76 | 6.31 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1.62 | 1.64 | 0.94 | 1.70 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.28 | 1.61 | 1.34 | 1.38 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 2.28 | 1.89 | 2.19 | 2.70 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 331.95 | 347.05 | 327.05 | 430.04 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 17.44 | 4.55 | -5.76 | 31.49 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 14.27 | 16.33 | 15.61 | 15.63 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 2.74 | 2.98 | 2.02 | 15.03 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 75.38 | 69.39 | 71.01 | 14.75 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78.58 | 79.23 | 65.65 | 76.66 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 197.81 | 144.59 | 182.88 | 176.05 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 6.04 | 9.58 | 9.85 | 15.01 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 37.51 | 19.74 | 23.00 | 56.79 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 208.55 | 159.61 | 199.97 | 196.12 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 44.27 | 50.06 | 46.90 | 41.45 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.30 | 1.49 | 1.35 | 1.22 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.25 | 1.38 | 1.28 | 1.10 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.27 | 0.30 | 0.26 | 0.26 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 1.28 | 0.89 | 1.19 | 1.70 |