DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -7.04 | -6.62 | -8.64 | -10.12 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -48.80 | -157.83 | -862.78 | -166.07 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.15 | 0.04 | 0.01 | 0.06 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 0.99 | 0.99 | 0.98 | 0.97 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 32.14 | 8.63 | 1.88 | 9.90 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -52.94 | -73.15 | -78.26 | 427.94 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 24.02 | 10.27 | 2.91 | 28.32 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -48.66 | -157.27 | -862.78 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.29 | 100.36 | 100.00 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 697.64 | 2,165.69 | 9,062.97 | 1,411.13 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 129.02 | 406.91 | 2,364.27 | 32.46 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 51.11 | 250.66 | 743.01 | 113.11 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 860.54 | 2,962.62 | 12,404.98 | 1,568.61 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 62.57 | 57.41 | 53.23 | 37.26 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 5.74 | 5.55 | 6.06 | 8.03 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 4.93 | 4.69 | 4.70 | 7.54 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.66 | 0.66 | 0.65 | 0.73 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.09 | 0.10 | 0.10 | 0.08 |