DUPONT
| Unit | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 5.58 | 0.00 | -4.49 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -39,518.74 | ||
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.15 | 1.06 | 1.11 |
Management Effectiveness
| Unit | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 0.00 | 0.00 | 0.07 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -100.00 | ||
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | -39.34 | ||
| Tỷ lệ EBIT | % | -37,437.88 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99.35 | 41.85 | 104.05 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.89 | 2.10 | 101.45 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 62,341.43 | ||
| Thời gian tồn kho | Date | 0.00 | -36.32 | -428.60 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 257.21 | -2,652.64 | -2,092.72 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 652,571.60 |
Financial Strength
| Unit | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 200.29 | 262.16 | 434.44 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 2.88 | 6.68 | 6.84 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 2.86 | 6.63 | 6.78 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.60 | 0.56 | 0.27 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.16 | 0.07 | 0.12 |