DUPONT
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 16.21 | 5.58 | 0.00 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 22,627.59 | ||
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.28 | 1.15 | 1.06 |
管理有効性
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 0.50 | 0.00 | 0.00 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -98.78 | -100.00 | |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 19.10 | ||
| Tỷ lệ EBIT | % | 29,507.20 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 95.34 | 99.35 | 41.85 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80.44 | 100.89 | 2.10 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 79,772.52 | ||
| Thời gian tồn kho | 日付 | 0.00 | 0.00 | -36.32 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | -1,425.99 | 257.21 | -2,652.64 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 109,487.80 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 548.26 | 200.29 | 262.16 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 11.98 | 2.88 | 6.68 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 11.93 | 2.86 | 6.63 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.33 | 0.60 | 0.56 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.29 | 0.16 | 0.07 |