DUPONT
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -0.10 | -0.12 | -0.11 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | |||
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.00 | ||
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.07 | 1.07 | 1.07 |
管理有効性
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 0.00 | ||
| Tăng trưởng doanh thu | % | |||
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | |||
| Tỷ lệ EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | |||
| Thời gian tồn kho | 日付 | -115,413.36 | ||
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | -23,200.08 | ||
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 154.76 | 154.58 | 154.43 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 15.28 | 15.22 | 15.23 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 13.40 | 13.35 | 13.36 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.07 | 0.07 | 0.07 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.07 | 0.07 | 0.07 |