単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 188,420 188,492 185,087 184,628 165,767
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 3,263 102 44 53 50
1. Tiền 3,263 102 44 53 50
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 148,946 151,381 148,048 147,571 145,411
1. Phải thu khách hàng 21,411 18,139 16,118 16,118 14,908
2. Trả trước cho người bán 5,466 5,466 5,466 5,466 5,466
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 98,447 101,374 101,570 101,660 101,415
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -878 -878 -878 -878 -878
IV. Tổng hàng tồn kho 36,211 36,996 36,996 36,996 20,288
1. Hàng tồn kho 36,211 36,996 36,996 36,996 36,996
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 -16,707
V. Tài sản ngắn hạn khác 0 13 0 9 18
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 13 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 9 18
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 26,115 19,069 12,053 11,927 11,818
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 8,571 2,303 576 459 342
1. Tài sản cố định hữu hình 8,571 2,303 576 459 342
- Nguyên giá 14,096 4,476 1,201 1,201 1,201
- Giá trị hao mòn lũy kế -5,526 -2,174 -626 -743 -860
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 16,714 16,714 11,464 11,464 11,464
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 16,714 16,714 11,464 11,464 11,464
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 830 52 13 4 12
1. Chi phí trả trước dài hạn 830 52 13 4 12
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 214,536 207,561 197,140 196,556 177,585
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 26,145 19,085 10,293 12,252 10,738
I. Nợ ngắn hạn 21,303 16,559 10,293 12,252 10,738
1. Vay và nợ ngắn 12,629 5,599 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 6,774 8,647 8,647 8,647 7,437
4. Người mua trả tiền trước 206 525 525 525 525
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 68 594 101 2,054 1,744
6. Phải trả người lao động 33 0 20 26 26
7. Chi phí phải trả 592 200 0 0 0
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 19 13 19 18 25
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 4,842 2,527 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 4,842 2,527 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 188,390 188,475 186,847 184,304 166,847
I. Vốn chủ sở hữu 188,390 188,475 186,847 184,304 166,847
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 171,072 171,072 171,072 171,072 171,072
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 1,163 1,163 1,163 1,163 1,163
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 16,156 16,241 14,613 12,070 -5,387
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 981 981 981 981 981
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 214,536 207,561 197,140 196,556 177,585