単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 165,767 165,681 165,595 165,451 165,283
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 50 48 49 45 45
1. Tiền 50 48 49 45 45
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 145,411 145,327 145,240 145,095 144,923
1. Phải thu khách hàng 14,908 14,853 14,778 14,633 14,461
2. Trả trước cho người bán 5,466 5,466 5,466 5,466 5,466
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 101,415 101,386 101,374 101,374 101,374
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -878 -878 -878 -878 -878
IV. Tổng hàng tồn kho 20,288 20,288 20,288 20,288 20,288
1. Hàng tồn kho 36,996 36,996 36,996 36,996 36,996
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -16,707 -16,707 -16,707 -16,707 -16,707
V. Tài sản ngắn hạn khác 18 18 18 22 27
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 18 18 18 22 27
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 11,818 11,788 11,757 11,726 11,698
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 342 312 283 254 225
1. Tài sản cố định hữu hình 342 312 283 254 225
- Nguyên giá 1,201 1,201 1,201 1,201 1,201
- Giá trị hao mòn lũy kế -860 -889 -918 -948 -977
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 11,464 11,464 11,464 11,464 11,464
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 11,464 11,464 11,464 11,464 11,464
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 12 11 9 8 9
1. Chi phí trả trước dài hạn 12 11 9 8 9
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 177,585 177,469 177,352 177,177 176,981
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 10,737 10,796 10,840 10,870 10,853
I. Nợ ngắn hạn 10,737 10,796 10,840 10,870 10,853
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 7,437 7,437 7,437 7,437 7,437
4. Người mua trả tiền trước 525 525 525 525 525
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,744 1,803 1,845 1,886 1,868
6. Phải trả người lao động 26 26 26 16 16
7. Chi phí phải trả 0 0 0 0 0
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 25 25 27 26 26
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 166,847 166,672 166,512 166,307 166,128
I. Vốn chủ sở hữu 166,847 166,672 166,512 166,307 166,128
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 171,072 171,072 171,072 171,072 171,072
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 1,163 1,163 1,163 1,163 1,163
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -5,387 -5,562 -5,722 -5,927 -6,106
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 981 981 981 981 981
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 177,585 177,469 177,352 177,177 176,981