単位: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 0
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 0
Giá vốn hàng bán 16,707
Lợi nhuận gộp -16,707
Doanh thu hoạt động tài chính 17 15 10 2 1
Chi phí tài chính 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 0
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 90 95 140 99 131
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -73 -80 -131 -97 -16,838
Thu nhập khác 0
Chi phí khác 649 29 29 29 224
Lợi nhuận khác -649 -29 -29 -29 -224
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -722 -109 -160 -126 -17,061
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,434 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 1,434 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -2,155 -109 -160 -126 -17,061
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -2,155 -109 -160 -126 -17,061
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)