単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 49,676 0 0 0 0
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 49,676 0 0 0 0
Giá vốn hàng bán 44,716 0 0 16,707 0
Lợi nhuận gộp 4,960 0 0 -16,707 0
Doanh thu hoạt động tài chính 0 291 90 27 0
Chi phí tài chính 1,364 548 0 0 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,364 1,913 0 0 0
Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,524 1,138 463 465 429
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,071 -1,395 -373 -17,145 -429
Thu nhập khác 4,652 1,182 0 0 0
Chi phí khác 5,483 1,415 737 312 291
Lợi nhuận khác -831 -233 -737 -312 -291
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 240 -1,628 -1,110 -17,457 -721
Chi phí thuế TNDN hiện hành 158 0 1,434 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 158 0 1,434 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 83 -1,628 -2,544 -17,457 -721
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 83 -1,628 -2,544 -17,457 -721
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)