DUPONT
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0.39 | 0.61 | 0.62 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0.92 | 1.37 | 1.79 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.13 | 0.13 | 0.13 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 3.27 | 3.47 | 2.72 |
Management Effectiveness
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 367.28 | 383.50 | 404.93 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 0.84 | 4.42 | 5.59 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 0.70 | 1.04 | 1.08 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 1.72 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.79 | 79.73 | 83.85 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 380.87 | 354.73 | 357.73 |
| Thời gian tồn kho | Date | 6.91 | 14.30 | 22.65 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 36.59 | 29.16 | 23.04 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 485.72 | 550.65 | 564.34 |
Financial Strength
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 1,190.80 | 1,378.17 | 1,842.65 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 2.56 | 2.47 | 3.78 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 2.52 | 2.41 | 3.63 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.30 | 0.23 | 0.21 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 2.27 | 2.47 | 1.72 |