DUPONT
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1.31 | 0.64 | 0.91 | 4.97 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1.77 | 0.79 | 1.05 | 5.31 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.33 | 0.36 | 0.44 | 0.50 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 2.27 | 2.26 | 1.95 | 1.89 |
Management Effectiveness
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 281.94 | 306.12 | 329.74 | 374.00 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 3.68 | 8.58 | 7.72 | 13.42 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 23.17 | 24.95 | 25.04 | 20.32 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 5.39 | 5.05 | 3.83 | 8.06 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 41.45 | 25.16 | 34.24 | 82.40 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.12 | 62.35 | 79.92 | 79.95 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 36.61 | 32.67 | 27.11 | 35.81 |
| Thời gian tồn kho | Date | 121.04 | 157.44 | 107.48 | 90.58 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 96.54 | 92.70 | 79.82 | 68.89 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 370.03 | 323.34 | 264.35 | 353.30 |
Financial Strength
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | -18.75 | -53.69 | 3.41 | 105.86 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 0.94 | 0.83 | 1.01 | 1.41 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.67 | 0.49 | 0.69 | 1.12 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.67 | 0.68 | 0.68 | 0.52 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 1.27 | 1.26 | 0.95 | 0.89 |