DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,22 | 1,31 | 0,64 | 0,90 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,30 | 1,77 | 0,79 | 1,05 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,32 | 0,33 | 0,36 | 0,44 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,26 | 2,27 | 2,26 | 1,94 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 271,93 | 281,94 | 306,12 | 329,74 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 7,11 | 3,68 | 8,58 | 7,72 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 18,13 | 23,17 | 24,95 | 25,04 |
Tỷ lệ EBIT | % | 4,73 | 5,39 | 5,05 | 3,83 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 7,92 | 41,45 | 25,16 | 34,24 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,98 | 79,12 | 62,35 | 79,92 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 89,26 | 36,61 | 32,67 | 25,87 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 81,01 | 121,04 | 157,44 | 107,47 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 67,25 | 96,54 | 92,70 | 80,69 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 421,00 | 370,03 | 323,34 | 263,15 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 47,04 | -18,75 | -53,69 | 3,47 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,18 | 0,94 | 0,83 | 1,01 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,97 | 0,67 | 0,49 | 0,69 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,63 | 0,67 | 0,68 | 0,68 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,26 | 1,27 | 1,26 | 0,94 |