DUPONT
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0.01 | 0.04 | 0.54 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1.39 | 10.37 | 165.92 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 4.27 | 4.20 | 4.26 |
管理有効性
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 12.52 | 6.74 | 5.91 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -8.11 | -46.15 | -12.30 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 26.10 | 25.41 | -61.18 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 613.44 | 922.55 | 920.61 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 10.33 | -4.05 | 39.07 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 2.19 | -27.73 | 46.12 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 8,783.98 | 13,845.08 | 16,706.40 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 29,807.15 | 86,361.83 | 17,326.67 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 1,380.57 | 2,015.15 | 315.60 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 24,344.62 | 42,781.46 | 49,998.52 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 1,154.87 | 820.74 | 1,219.37 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.53 | 1.35 | 1.60 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.57 | 0.45 | 0.54 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.57 | 0.59 | 0.58 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 3.27 | 3.21 | 3.27 |