DUPONT
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 9.17 | 3.15 | -3.87 | 3.45 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2.61 | 0.83 | -0.76 | 2.27 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.99 | 2.12 | 2.44 | 1.33 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.77 | 1.78 | 2.09 | 1.14 |
Management Effectiveness
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 931.98 | 941.75 | 1,160.81 | 359.38 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 10.46 | 1.05 | 23.26 | -69.04 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 6.68 | 4.65 | 2.04 | 10.63 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 3.28 | 1.36 | -0.55 | 2.27 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | 81.64 | 139.18 | 100.00 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.52 | 75.14 | 99.14 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 119.08 | 90.21 | 40.37 | 75.27 |
| Thời gian tồn kho | Date | 27.63 | 30.17 | 60.29 | 110.66 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 66.90 | 53.35 | 74.38 | 24.73 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 153.33 | 124.74 | 116.30 | 183.32 |
Financial Strength
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 188.28 | 126.80 | 122.05 | 146.98 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.93 | 1.65 | 1.49 | 5.38 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 1.55 | 1.25 | 0.62 | 2.34 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.16 | 0.28 | 0.22 | 0.33 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.77 | 0.78 | 1.09 | 0.14 |