DUPONT
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1.21 | 1.53 | 2.50 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2.45 | 2.77 | 4.30 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.28 | 0.30 | 0.32 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.78 | 1.82 | 1.82 |
管理有効性
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 1,077.98 | 1,192.93 | 1,297.18 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -6.50 | 10.66 | 8.74 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 15.66 | 13.94 | 16.77 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 4.90 | 5.12 | 6.86 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 68.25 | 68.73 | 77.27 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 73.36 | 78.82 | 81.05 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 110.89 | 93.19 | 87.13 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 78.56 | 67.82 | 52.55 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 30.76 | 20.47 | 31.05 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 192.35 | 175.84 | 170.03 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 594.42 | 612.23 | 654.13 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.35 | 1.36 | 1.37 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.88 | 0.91 | 0.90 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.42 | 0.42 | 0.41 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.80 | 0.84 | 0.84 |