DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 54.86 | 49.80 | 47.74 | 54.60 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 32.23 | 30.75 | 28.95 | 31.98 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.47 | 1.27 | 1.24 | 1.25 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.16 | 1.28 | 1.33 | 1.37 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 735.91 | 701.79 | 920.64 | 1,211.82 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -0.84 | -4.64 | 31.19 | 31.63 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 48.74 | 48.22 | 44.72 | 46.54 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 40.36 | 38.76 | 35.92 | 39.55 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 | 100.00 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.85 | 79.35 | 80.60 | 80.86 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 34.70 | 34.51 | 29.65 | 32.86 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 3.04 | 2.71 | 2.27 | 1.45 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 6.11 | 28.00 | 20.46 | 33.57 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 157.15 | 201.80 | 205.69 | 225.17 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 257.67 | 277.96 | 350.40 | 503.95 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 5.35 | 3.53 | 3.08 | 3.07 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 5.11 | 3.39 | 3.06 | 3.06 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.37 | 0.30 | 0.30 | 0.23 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.16 | 0.28 | 0.33 | 0.37 |