DUPONT
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 14,36 | 17,37 | 12,99 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 36,00 | 33,10 | 36,21 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,31 | 0,38 | 0,31 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,30 | 1,37 | 1,17 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 317,60 | 372,57 | 292,68 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 13,25 | 17,31 | -21,44 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 42,25 | 50,07 | 45,11 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 42,88 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 83,96 | 79,39 | 84,23 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 28,18 | 26,79 | 36,67 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 1,58 | 1,32 | 1,38 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 14,50 | 30,59 | 11,61 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 237,61 | 183,87 | 233,73 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 605,55 | 507,40 | 625,85 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 3,73 | 3,09 | 6,05 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 3,71 | 3,06 | 5,98 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,20 | 0,23 | 0,22 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,30 | 0,37 | 0,17 |