DUPONT
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0.44 | 1.39 | 12.23 | 13.27 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1.73 | 8.25 | 39.32 | 26.78 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.16 | 0.11 | 0.20 | 0.29 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.63 | 1.58 | 1.55 | 1.73 |
Management Effectiveness
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 108.28 | 73.20 | 160.46 | 294.79 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -11.60 | -32.39 | 119.20 | 83.72 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 16.16 | 31.59 | 55.81 | 39.33 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 3.40 | 13.59 | 50.74 | 35.44 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 65.62 | 77.55 | 96.92 | 94.88 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 77.46 | 78.25 | 79.97 | 79.65 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 269.68 | 249.99 | 130.50 | 35.94 |
| Thời gian tồn kho | Date | 450.93 | 687.18 | 481.34 | 104.02 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 183.85 | 121.75 | 82.17 | 95.76 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 768.15 | 894.32 | 441.32 | 201.51 |
Financial Strength
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 18.98 | -13.32 | -39.76 | -115.17 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.09 | 0.93 | 0.83 | 0.59 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.42 | 0.30 | 0.34 | 0.33 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.67 | 0.74 | 0.76 | 0.84 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.63 | 0.58 | 0.55 | 0.73 |