DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 8.62 | 6.88 | 6.47 | 6.55 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 4.71 | 4.71 | 4.19 | 5.18 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.00 | 0.98 | 1.09 | 0.91 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.83 | 1.49 | 1.42 | 1.38 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 2,383.16 | 2,039.28 | 2,096.91 | 2,311.20 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 14.37 | -14.43 | 2.83 | 10.22 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 17.35 | 14.84 | 18.64 | 17.27 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 7.91 | 8.16 | 6.33 | 7.70 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 76.90 | 72.38 | 84.03 | 90.95 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 77.35 | 79.82 | 78.71 | 73.90 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 68.16 | 52.79 | 65.90 | 53.17 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 68.79 | 49.02 | 47.13 | 49.08 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 51.46 | 26.58 | 32.41 | 37.37 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 192.75 | 149.23 | 145.38 | 175.08 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 320.70 | 167.46 | 323.49 | 499.84 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.34 | 1.25 | 1.63 | 1.82 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.89 | 0.85 | 1.12 | 1.32 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.47 | 0.60 | 0.57 | 0.56 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.83 | 0.50 | 0.42 | 0.39 |