DUPONT
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2.44 | 0.43 | 0.47 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 6.90 | 1.11 | 1.06 |
Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.23 | 0.25 | 0.31 |
Đòn bẩy tài chính | Times | 1.57 | 1.51 | 1.42 |
Management Effectiveness
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Billions | 504.05 | 550.71 | 596.90 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 13.21 | 9.26 | 8.39 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 19.44 | 19.45 | 16.45 |
Tỷ lệ EBIT | % | 9.70 | 2.02 | 3.18 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 88.99 | 47.10 | 73.49 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.93 | 116.37 | 45.23 |
Hiệu quả hoạt động
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 74.16 | 65.05 | 58.09 |
Thời gian tồn kho | Date | 62.11 | 55.88 | 42.85 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 40.32 | 37.94 | 29.45 |
Vòng quay vốn lưu động | Date | 176.71 | 154.37 | 127.90 |
Financial Strength
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Billions | 206.99 | 251.61 | 324.83 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.27 | 1.37 | 1.63 |
Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.88 | 0.94 | 1.12 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.56 | 0.57 | 0.57 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.58 | 0.53 | 0.42 |