DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 5.39 | 6.06 | 5.67 | 3.87 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -65.44 | -173.43 | -173.92 | -208.53 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.57 | 0.33 | 0.46 | 0.46 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | -0.14 | -0.11 | -0.07 | -0.04 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 371.28 | 168.22 | 166.28 | 98.46 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 49.16 | -54.69 | -1.15 | -40.78 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | -17.83 | -79.06 | -65.39 | -83.17 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -46.65 | -127.78 | -129.07 | -134.76 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 140.29 | 135.73 | 134.74 | 154.74 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 84.34 | 230.21 | 229.42 | 189.18 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 14.99 | 11.80 | 3.90 | 1.02 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 156.85 | 218.44 | 226.14 | 320.81 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 120.60 | 273.01 | 262.85 | 302.66 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | -2,850.07 | -2,953.37 | -5,339.85 | -5,436.21 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 0.04 | 0.04 | 0.02 | 0.01 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.03 | 0.04 | 0.02 | 0.01 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.81 | 0.75 | 0.67 | 0.62 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | -1.14 | -1.11 | -1.07 | -1.04 |