単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 103,282 122,680 125,826 119,745 81,646
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 5,730 12,355 4,935 7,005 6,922
1. Tiền 5,730 12,355 4,935 7,005 6,922
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 17,000
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 91,489 85,791 106,099 104,513 51,035
1. Phải thu khách hàng 51,039 60,598 61,929 63,374 48,461
2. Trả trước cho người bán 42,874 35,277 57,383 51,758 22,971
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 963 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 82,416 91,089 88,326 90,236 77,129
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -89,017 -104,387 -104,753 -104,068 -100,740
IV. Tổng hàng tồn kho 5,148 17,970 9,742 2,935 503
1. Hàng tồn kho 5,148 17,970 9,742 2,935 503
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 914 6,564 5,050 5,291 6,186
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 21 203 45 26 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 893 6,361 5,004 5,266 6,186
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 664,001 526,940 387,318 241,767 132,964
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 629,020 493,400 352,514 212,923 128,531
1. Tài sản cố định hữu hình 628,471 492,865 351,993 212,416 128,039
- Nguyên giá 1,990,200 1,994,697 1,994,697 1,856,785 1,526,136
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,361,730 -1,501,832 -1,642,704 -1,644,368 -1,398,096
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 550 535 521 506 492
- Nguyên giá 723 723 723 723 723
- Giá trị hao mòn lũy kế -174 -188 -202 -217 -231
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 7,650 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 118,275 118,275 118,275 118,275 118,275
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -125,925 -118,275 -118,275 -118,275 -118,275
V. Tổng tài sản dài hạn khác 30,548 29,108 30,371 24,412 0
1. Chi phí trả trước dài hạn 30,548 29,108 30,371 24,412 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 767,283 649,620 513,144 361,512 214,610
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 5,031,258 5,160,831 5,323,506 5,461,060 5,519,485
I. Nợ ngắn hạn 2,896,591 2,972,754 3,079,192 5,459,597 5,517,856
1. Vay và nợ ngắn 756,396 768,839 784,989 3,092,591 3,128,159
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 173,211 187,992 180,273 170,385 158,522
4. Người mua trả tiền trước 17,357 16,780 15,568 15,395 13,433
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 892 905 846 743 854
6. Phải trả người lao động 27,851 28,295 28,511 27,276 26,381
7. Chi phí phải trả 1,874,225 1,945,071 2,022,869 2,121,264 2,169,443
8. Phải trả nội bộ 963 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 19,781 19,499 19,470 18,899 18,968
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 2,134,666 2,188,076 2,244,314 1,463 1,629
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 389 389 428 595
4. Vay và nợ dài hạn 2,134,666 2,187,687 2,243,925 1,035 1,035
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu -4,263,975 -4,511,211 -4,810,362 -5,099,548 -5,304,875
I. Vốn chủ sở hữu -4,263,975 -4,511,211 -4,810,362 -5,099,548 -5,304,875
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 200,560 200,560 200,560 200,560 200,560
2. Thặng dư vốn cổ phần 13,843 13,843 13,843 13,843 13,843
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -5,301 -5,301 -5,301 -5,301 -5,301
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 49,901 49,901 49,901 49,901 49,901
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -4,522,978 -4,770,214 -5,069,365 -5,358,551 -5,563,878
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3,865 3,723 2,937 2,311 2,096
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 767,283 649,620 513,144 361,512 214,610