単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế -113,115 -247,236 -291,745 -289,186 -204,904
2. Điều chỉnh cho các khoản 173,335 311,490 287,637 332,398 193,730
- Khấu hao TSCĐ 139,182 139,876 140,886 110,739 85,544
- Các khoản dự phòng 2,940 15,371 0 0 -3,239
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -33,146 83,370 69,965 117,635 85,437
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -1 -3 -7 29,276 -46,643
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 64,360 72,877 76,793 74,748 72,632
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 60,219 64,254 -4,108 43,211 -11,174
- Tăng, giảm các khoản phải thu -5,054 -16,103 -19,930 -58,194 54,386
- Tăng, giảm hàng tồn kho -3,467 -12,822 8,228 6,807 2,432
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -16,839 -12,930 11,005 -2,754 -50,768
- Tăng giảm chi phí trả trước -17,884 1,258 -1,117 5,979 24,438
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -148 -24 -20 0 0
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0 0 0 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -395 -142 -786 -626 -215
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 16,432 23,491 -6,728 -5,577 19,098
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -3,846 0 -46 -1,258
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 57,141 46,641
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 1 3 7 3 2
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 1 -3,843 7 57,098 45,384
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 1,800 400 0 0 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -14,087 -13,097 -953 -50,199 -47,566
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -12,287 -12,697 -953 -50,199 -47,566
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 4,146 6,951 -7,674 1,322 16,917
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 1,584 5,730 12,355 4,935 7,005
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 -326 260 748 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 5,730 12,355 4,941 7,005 23,922