単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 248,922 371,281 168,221 166,279 98,464
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 248,922 371,281 168,221 166,279 98,464
Giá vốn hàng bán 309,423 437,476 301,219 275,009 180,359
Lợi nhuận gộp -60,501 -66,194 -132,999 -108,730 -81,895
Doanh thu hoạt động tài chính 40,212 1,504 743 971 683
Chi phí tài chính 68,507 153,697 147,494 193,165 158,749
Trong đó: Chi phí lãi vay 68,330 69,785 76,793 74,562 72,632
Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 14,526 26,191 13,869 11,737 11,978
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -103,323 -244,579 -293,619 -312,661 -251,939
Thu nhập khác 992 4,868 2,452 56,980 52,191
Chi phí khác 1,304 3,259 579 33,505 5,579
Lợi nhuận khác -312 1,609 1,874 23,475 46,612
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -103,635 -242,970 -291,745 -289,186 -205,327
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -103,635 -242,970 -291,745 -289,186 -205,327
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -103,635 -242,970 -291,745 -289,186 -205,327
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)