単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 24,771 17,555 12,964 17,342 8,876
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 24,771 17,555 12,964 17,342 8,876
Giá vốn hàng bán 43,016 32,149 30,216 17,151 9,001
Lợi nhuận gộp -18,245 -14,594 -17,252 192 -125
Doanh thu hoạt động tài chính 116 16 44 663 14
Chi phí tài chính 16,398 32,513 15,960 5,164 2,709
Trong đó: Chi phí lãi vay 16,341 20,227 15,937 5,072 2,705
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,197 1,966 2,878 2,122 3,542
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -36,723 -49,057 -36,046 -6,432 -6,361
Thu nhập khác 46,747 52 0 77,230 2
Chi phí khác 212 27 40 96,761 187
Lợi nhuận khác 46,535 25 -40 -19,530 -185
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 9,812 -49,032 -36,085 -25,962 -6,546
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 9,812 -49,032 -36,085 -25,962 -6,546
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 9,812 -49,032 -36,085 -25,962 -6,546
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)