単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 26,916 29,222 24,771 17,555 12,964
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 26,916 29,222 24,771 17,555 12,964
Giá vốn hàng bán 47,091 58,103 43,016 32,149 30,216
Lợi nhuận gộp -20,175 -28,881 -18,245 -14,594 -17,252
Doanh thu hoạt động tài chính 21 529 116 16 44
Chi phí tài chính 16,204 93,634 16,398 32,513 15,960
Trong đó: Chi phí lãi vay 16,196 19,868 16,341 20,227 15,937
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,331 5,540 2,197 1,966 2,878
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -39,689 -127,526 -36,723 -49,057 -36,046
Thu nhập khác 3,811 895 46,747 52 0
Chi phí khác 1,441 3,899 212 27 40
Lợi nhuận khác 2,370 -3,005 46,535 25 -40
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -37,319 -130,530 9,812 -49,032 -36,085
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -37,319 -130,530 9,812 -49,032 -36,085
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -37,319 -130,530 9,812 -49,032 -36,085
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)