|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
29,222
|
24,771
|
17,555
|
12,964
|
17,342
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
29,222
|
24,771
|
17,555
|
12,964
|
17,342
|
|
Giá vốn hàng bán
|
58,103
|
43,016
|
32,149
|
30,216
|
17,151
|
|
Lợi nhuận gộp
|
-28,881
|
-18,245
|
-14,594
|
-17,252
|
192
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
529
|
116
|
16
|
44
|
663
|
|
Chi phí tài chính
|
93,634
|
16,398
|
32,513
|
15,960
|
5,164
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
19,868
|
16,341
|
20,227
|
15,937
|
5,072
|
|
Chi phí bán hàng
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5,540
|
2,197
|
1,966
|
2,878
|
2,122
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-127,526
|
-36,723
|
-49,057
|
-36,046
|
-6,432
|
|
Thu nhập khác
|
895
|
46,747
|
52
|
0
|
77,230
|
|
Chi phí khác
|
3,899
|
212
|
27
|
40
|
96,761
|
|
Lợi nhuận khác
|
-3,005
|
46,535
|
25
|
-40
|
-19,530
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
-130,530
|
9,812
|
-49,032
|
-36,085
|
-25,962
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-130,530
|
9,812
|
-49,032
|
-36,085
|
-25,962
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
0
|
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-130,530
|
9,812
|
-49,032
|
-36,085
|
-25,962
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|