単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 29,222 24,771 17,555 12,964 17,342
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 29,222 24,771 17,555 12,964 17,342
Giá vốn hàng bán 58,103 43,016 32,149 30,216 17,151
Lợi nhuận gộp -28,881 -18,245 -14,594 -17,252 192
Doanh thu hoạt động tài chính 529 116 16 44 663
Chi phí tài chính 93,634 16,398 32,513 15,960 5,164
Trong đó: Chi phí lãi vay 19,868 16,341 20,227 15,937 5,072
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,540 2,197 1,966 2,878 2,122
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -127,526 -36,723 -49,057 -36,046 -6,432
Thu nhập khác 895 46,747 52 0 77,230
Chi phí khác 3,899 212 27 40 96,761
Lợi nhuận khác -3,005 46,535 25 -40 -19,530
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -130,530 9,812 -49,032 -36,085 -25,962
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -130,530 9,812 -49,032 -36,085 -25,962
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -130,530 9,812 -49,032 -36,085 -25,962
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)